TOP
瀏覽紀錄
【反詐騙】接到不明來電說:升等為「高級會員」「購物滿意度調查」,這是詐騙!請絕對「不要依照指示操作ATM或網銀」
1/1
庫存:2
定  價:NT$320元
優惠價: 9288
2022/08/12-2022/08/31
盛夏書日|滿$888再享92折
可得紅利積點:8 點

庫存:2

商品簡介

書摘/試閱

300組情境對話,
到越南再也不必比手劃腳。

不會說越語難道就不能到越南自助旅行、觀光、出差、唸書嗎?
「超簡單!最實用的旅遊越語」能幫您解決了上述所有問題。
只要根據您的需求尋找目錄上標示的情境主題,就可以輕鬆搞定越語。


掃描QR Code 讓您學習更便利!
出發到越南前,記得一定要放入行李中:
☑護照☑旅費☑個人物品☑超簡單!最實用的旅遊越語

適用範圍
☑出國旅遊
☑自助旅行
☑出國出差
☑短期遊學

Unit01 搭飛機
Bài 1. Đi máy bay

機票- Vé máy bay
票價- Giá vé
行程- Hành trình
訂機位- Đặt chỗ
直達航班- Chuyến bay thẳng
轉機航班- Chuyến bay nối chuyến
取消機位- Hủy bỏ đặt chỗ
變更機位- Thay đổi chuyến bay
航班查詢- Tìm chuyến bay
確認機位- Xác nhận thông tin đặt chỗ
詢有關辦理報到的問題- Liên quan đến vấn đề làm thủ tục
辦理報到- làm thủ tục
要求特定機位- Yêu cầu chỗ ngồi đặc biệt
行李托運- Hành lý ký gưir
行李超重費用- Phí hành lý quá cước
出境登機- Đăng kí xuất cảnh
登機處- Nơi làm thủ tục đăng kí
走錯登機門- Đi nhầm cổng lên máy bay
詢問轉機- Hỏi thông tin chuyến bay nối
轉機- Bay nối chuyến
過境- Quá cảnh
行李提領的好幫手 – Sự trợ giúp khi lấy hành lý
行李提領 – Nhận hành lý
行李遺失 – Mất hành lý
詢找行李遺失申報處 – Nơi khai báo thất lạc hành lý
登記行李遺失 – Khai báo thất lạc hành lý
形容遺失行李的外觀 – Mô tả về hành lý bị thất lạc
解決遺失行李的方法 – Phương pháp xử lý đối với hành lý bị thất lạc
詢問是否可以兌換貨幣 – Hỏi xem có thể đổi tiền không
兌換成零錢 – Đổi tiền lẻ
兌換成零錢的數目 – Số lượng tiền lẻ muốn đổi
兌換幣值 – Loại tiền tệ muốn trao đổi
幣值匯率 – Tỷ giá
機場常見問題 – Các vấn đề thường gặp ở sân bay
證件查驗 – Kiểm tra giấy tờ
通關- Thông quan
入境原因 – Lý do nhập cảnh
停留時間 – Thời gian dừng chân
檢查攜帶的隨身物品 – Kiểm tra đồ tùy thân
申報商品 – Khai báo hàng hóa
沒收攜帶物品 – Các mặt hàng bị tịch thu
詢問是否攜帶違禁品 – Hỏi xem có đem theo hàng cấm không
繳交稅款 – Nộp thuế
找不到機位 – Không tìm được chỗ ngồi
帶位 – Chỉ dẫn chỗ ngồi
確認機位 – Xác nhận chỗ ngồi
換機位 – Thay đổi chỗ ngồi
坐錯機位 – Ngồi Sai chỗ
飛機上的行李 – Hành lý trên máy bay
繫緊安全帶 – Thắt chặt dây an toàn
詢問空服員問題 – Hỏi tiếp viên hàng không
尋求空服員協助提供物品 –Tìm tiếp viên hàng không giúp đỡ cung cấp đồ dùng
協助操作機器 – Hỗ trợ sử dụng các loại máy móc dụng cụ
用餐時間 – Thời gian dùng bữa
詢問餐點選擇 – Hỏi về các món ăn có thể lựa chọn
選擇餐點 – Chọn món
選擇飲料 – Chọn đồ uống
要求提供飲料 – Yêu cầu cung cấp đồ uống
在飛機上覺得不舒服 – Khi ở trên máy bay cảm thấy không khỏe
在飛機上生病 – Bị ốm khi đang ở trên máy bay

Unit02旅館住宿
Bài 2. Ở khách sạn

詢問空房 – Hỏi phỏng trống
旅館客滿 – Khách sạn đã hết phòng trống
訂房 – Đặt phòng
推薦其他飯店 – Đề xuất các khách sạn khác
詢問房價 – Hỏi về giá phòng
房價包括的項目 – Giá phòng đã bao gồm các hạng mục dịch vụ gì
登記住宿 – Check in phòng
詢問登記住宿的時間 – Hỏi về thời gian check in phòng
詢問是否預約登記住宿 – Hỏi xem có thể đặt lịch check in trước được không
房間的樓層 – Phòng ở tầng mấy
飯店用餐 – Dùng bữa tại khách sạn
沒有早餐券 – Không có phiếu ăn sáng
表明身分 – Chứng minh thân phận
提供房間鑰匙 – Cung cấp chìa khóa phòng
早上叫醒服務 – Dịch vụ đánh thức vào buổi sáng
客房服務 – Phục vụ phòng
衣物送洗 – Giặt là
拿回送洗衣物 – Lấy đồ đã mang đi giặt
旅館設施出問題 – Cơ sở vật chất thiết bị của khách sạn xảy ra sự cố
在房間內打外線電話 – Thực hiện cuộc gọi ngoại tuyến khi ở trong phòng
詢問退房時間 – Hỏi về thời gian trả phòng
退房 – Trả phòng
結帳 – Thanh toán
付帳方式 – Phương thức thanh toán
帳單有問題 – Hóa đơn có vấn đề
和櫃臺互動 – Nói chuyện với nhân viên quầy

Unit03 飲食
Bài 3. Đồ ăn

詢問營業時間 – Hỏi về thời gian mở cửa
餐點的種類 – Các loại đồ ăn
邀請用餐 – Lời mời dùng bữa
回答是否要用餐 – Trả lời có dùng bữa hay không
電話訂位 – Gọi điện đặt chỗ
有事先訂位 – Có việc, đặt chỗ trước
報上訂位姓名 – Báo tên người đặt chỗ
現場訂位 – Đặt chỗ trực tiếp
詢問用餐人數 –  Hỏi về số lượng người dùng bữa
說明用餐人數 – Xác nhận về số lượng người dùng bữa
詢問餐廳是否客滿 –Hỏi xem nhà hàng có còn chỗ trống không
餐廳客滿 – Nhà hàng hết chỗ trống
詢問是否願意等空位 – Hỏi xem có sẵn sàng chờ không
分開座位或併桌 – Ngồi tách riêng hoặc ngồi ghép bàn
等待服務生帶位 – Đợi nhân viên phục vụ dẫn vào chỗ ngồi
吸菸/非吸菸區 – Khu vực hút thuốc/ cấm hút thuốc
等待座位安排 – Đợi sắp xếp chỗ ngồi
服務生帶位 – Nhân viên phục vụ hướng dẫn chỗ ngồi
服務生帶到位子上 – Nhân viên phục vụ dẫn vào chỗ ngồi
座位偏好 – Chọn chỗ ngồi
指定座位區域 –  Chỗ ngồi chỉ định
不喜歡餐廳安排的座位 – Không thích chỗ ngồi được sắp xếp bởi nhà hàng
自行指定座位 –  Tự chỉ định chỗ ngồi
要求安靜的座位 – Yêu cầu chỗ ngồi yên tĩnh
無法安排指定座位 – Không thể sắp xếp chỗ ngồi theo yêu cầu
接受餐廳安排的座位 – Chấp nhận chỗ ngồi do nhà hàng sắp xếp
入座 – Vào vị trí
入座後提供開水 – Sau khi vào chỗ ngồi sẽ cung cấp nước uống
服務生隨後來點餐 – Sau đó người phục vụ sẽ tới giúp bạn gọi món
要求看菜單 – Yêu cầu xem thực đơn
提供菜單 – Cung cấp thực đơn
打算慢慢看菜單 – Muốn từ từ xem thực đơn
詢問是否要開始點餐 – Hỏi xem có muốn bắt đầu chọn món chưa
開始點餐 – Bắt đầu chọn món
尚未決定餐點 – Vẫn chưa chọn được món
餐廳的特餐/招牌菜 – Món đặc biệt của nhà hàng/ món ăn đặc trưng
請服務生推薦餐點 – Yêu cầu nhân viên phục vụ gợi ý chọn món
服務生徵詢推薦餐點- Nhân viên phục vụ gợi ý giúp chọn món
服務生推薦餐點 – Nhân viên phục vụ gợi ý chọn món
對餐點的偏好 – Sở thích món ăn
點服務生介紹的餐點 – Chọn món nhân viên phục vụ giới thiệu
餐點售完/無供應 – Món ăn đã bán hết/ ngừng cung cấp
詢問餐點配方 – Hỏi về công thức nấu ăn
服務生解釋餐點調配 – Nhân viên phục vụ giải thích về cách nấu món ăn
餐點食用人數 – Số lượng người dùng bữa
前菜 – Món khai vị
介紹沙拉 – Giới thiệu món salad
前菜醬料 – Nước sốt món khai vị
點主菜 – Chọn món chính
服務生詢問第二位點餐者 – Phục vị hỏi người chọn món thứ hai
點相同餐點 – Chọn món giống nhau
持續點餐 – Tiếp tục chọn món
不供應特定餐點 – Không cung cấp món làm theo chỉ định đặc biệt
牛排烹調的熟度 – Độ chín của bò bít tết
副餐 – Món phụ
湯點 – Món súp
詢問麵包種類 – Hỏi về các loại bánh mỳ
甜點介紹 – Giới thiệu về món tráng miệng
要求再提供甜點 – Yêu cầu thêm món tráng miệng
詢問甜點種類 – Hỏi về các loại đồ tráng miệng
點甜點 – Chọn món tráng miệng
詢問是否要點飲料 – Hỏi xem có muốn chọn đồ uống hay không
點酒類飲料 – Đặt đồ uống có cồn
請服務生推薦飲料 – Yêu cầu nhân viên phục vụ gợi ý chọn đồ uống
點飲料 – Chọn đồ uống
要求再提供飲料 – Yêu cầu thêm đồ uống
詢問是否完成點餐 – Hỏi xem đã gọi xong đồ ăn chưa
是否要點其他餐點 – Có muốn chọn thêm món gì nữa không
提供咖啡的時間 –Thời gian mang cà phê lên
確認已點完餐點 – Xác nhận đã chọn xong món
服務生完成餐點 – Nhân viên phục vụ hoàn tất thủ tục chọn món
催促盡快上菜 – Thúc giục mang đồ ăn lên càng sớm càng tốt
請同桌者遞調味料 – Yêu cầu người cùng bàn đưa hộp gia vị
服務生詢問是否可以上菜 – Nhân viên phục vụ hỏi có thể mang đồ ăn lên được chưa
上菜 – Mang đồ ăn lên
服務生上菜時確認點餐者 – Khi mang đồ ăn lên nhân viên phục vụ xác nhận người chọn món
上菜時說明自己的餐點 – Khi nhân viên phục vụ mang đồ ăn lên thì nói rõ món mình gọi
自行分配點餐 – Tự phân chia món
送錯餐點 –Mang nhầm món
少送餐點 – Mang thiếu đồ ăn
主餐醬料 – Nước sốt món chính
侍者斟酒時 – Khi người phục vụ rót rượu
喝濃/淡茶 – Uống trà đặc/ nhạt
加奶精 – Thêm kem
加糖/不加糖 – Thêm đường/ không thêm đường
咖啡續杯 – Thêm cà phê
服務生詢問是否需要協助 – Nhân viên phục vụ hỏi có cần giúp đỡ gì không
呼叫服務生 – Gọi nhân viên phục vụ
要求提供醬料 – Yêu cầu thêm nước sốt
請服務生提供新餐具 – Yêu cầu nhân viên phục vụ cung cấp bộ đồ ăn mới
整理桌面 – Dọn bàn
詢問是否繼續用餐 – Hỏi xem có tiếp tục dùng bữa nữa hay không
尚在用餐 – Vẫn đang dùng bữa
取走餐盤- Dọn đĩa
指引方向 – Chỉ dẫn phương hướng
向服務生尋求協助 – Yêu cầu nhân viên phục vụ giúp đỡ
向餐廳抱怨餐點 – Khiếu nại với nhà hàng về món ăn
向餐廳抱怨服務、環境 – Khiếu nại với nhà hàng về thái độ phục vụ và môi trường
結帳 – Thanh toán
詢問結帳方式 – Hỏi về phương thức thanh toán
說明付款方式 – Giải thích về phương thức thanh toán
分開結帳 – Thanh toán riêng
請客 – Mời khách
各付各的帳單 – Mỗi người tự thanh toán tiền của mình
帳單金額 – Số tiền thanh toán
內含服務費 – Đã bao gồm phí dịch vụ
找零錢 – Trả tiền thừa
不必找零 – Không cần trả lại tiền thừa

Unit04速食店點餐
Bài 4. Gọi đồ ăn nhanh

點餐 – Gọi món
選擇內用或外帶 – Chọn ăn tại quán hoặc mang về nhà
餐點售完/無供應 - Món ăn đã bán hết/ Ngừng cung cấp
等待外帶餐點 Đợi đồ ăn mang về
要求加快餐點外帶速度 – Yêu cầu làm nhanh đồ ăn mang về
醬料的種類 – Loại nước sốt
添加醬料 – Thêm nước sốt
多要一些醬料 – Thêm nhiều nước sốt
飲料 – Đồ uống
說明飲料大小杯 – Nói rõ độ to nhỏ của cốc đựng đồ uống
詢問是否需要糖包或奶精 – Hỏi xem có cần lấy gói đường hay kem không
糖包和奶精都要 – Gói đường hay kem đều lấy
說明糖包和奶精的量 – Nói rõ số lượng gói đường và kem
索取紙巾、吸管 – Yêu cầu khăn giấy, ống hút

Unit05購物
Bài 5. Mua sắm

詢問營業時間 - Hỏi về thời gian mở cửa
只看不買 – Chỉ xem không mua
店員主動招呼 – Nhân viên chủ động chào hỏi
店員的客套話 – Lời nói khách sáo của nhân viên
購物的打算 – Dự định mua sắm
購買特定商品 – Mua sản phẩm cụ thể
購買禮品 – Mua quà tặng
購買電器 – Mua đồ điện
參觀特定商品 – Đi xem các sản phẩm cụ thể
詢問是否找到中意商品 – Hỏi xem có thấy sản phẩm nào vừa ý không
選購指定商品 – Mua các sản phẩm chỉ định
回答是否尋找特定商品 – Trả lời xem có muốn tìm loại sản phẩm cụ thể nào không
回答是否選購指定商品 – Trả lời xem có muốn mua sản phẩm chỉ định không
詢問特殊商品 – Hỏi về các sản phẩm đặc biệt
推薦商品 – Đề xuất sản phẩm
新品上市 – Sản phẩm mới ra mắt
商品的操作 – Cách sử dụng sản phẩm
特定顏色 – Màu sắc cụ thể
選擇顏色 – Lựa chọn màu sắc
特定款式 – Mẫu cụ thể
款式的差異 – Sự khác biệt giữa các mẫu
特定搭配 – Kết hợp với với các sản phẩm cụ thể
流行款式 – Mẫu thịnh hành
尺寸說明 – Mô tả kích thước
特定尺寸 – Kích thước cụ thể
詢問尺寸 – Hỏi về kích thước
不知道尺寸 – Không biết kích thước
不中意商品 – Sản phẩm không vừa ý
回答試穿與否 – Trả lời xem thử đồ không
要求試穿 – Yêu cầu mặc thử
提供試穿 – Cung cấp đồ mặc thử
試穿特定尺寸 – Thử kích thước cụ thể
徵詢試穿尺寸 – Hỏi kích thước mặc thử
詢問試穿結果 – Hỏi xem kết quả sau khi mặc thử
質疑試穿結果 – Nghi ngờ kết quả mặc thử
試穿結果不錯 – Sau khi mặc thử thì thấy ổn
特定尺寸不適合 – Kích thước cụ thể không vừa
試穿結果不喜歡 – Sau khi mặc thử xong thì thấy không thích
說明試穿特定尺寸 – Mô tả kích thước mặc thử
沒有庫存 – Hết hàng
說明是否喜歡 – Nói rõ có thích hay không
要求提供其他樣式 – Yêu cầu cung cấp mẫu khác
回答是否參觀其他商品 – Trả lời có muốn xem những sản phẩm khác không
特價期限 – Đang trong thời gian giảm giá
說服購買 – Thuyết phục mua hàng
詢問售價 – Hỏi giá bán

 

購物須知

為了保護您的權益,「三民網路書店」提供會員七日商品鑑賞期(收到商品為起始日)。

若要辦理退貨,請在商品鑑賞期內寄回,且商品必須是全新狀態與完整包裝(商品、附件、發票、隨貨贈品等)否則恕不接受退貨。