TOP
從紙書中看見香港,指定港書滿888再折100
書紐電子書
航空服務業寶典:機場地勤越南語(電子書)
70折

航空服務業寶典:機場地勤越南語(電子書)

商品資訊

定價
:NT$ 260 元
優惠價
70182
閱讀器:書紐電子書
下單可得紅利積點 :5 點
商品簡介

商品簡介

014 第一回: 在機場遺失物品 文法1:Sẽ 文法2: Có 029 第二回: 機票變更怎麼處理 文法1:Làm thế nào + (để) + động từ/cụm từ hành động/mệnh đề? 文法2:Cố gắng hết sức + động từ 045 第三回:寵物登機 文法1:Cấu trúc: “Mang/Đem + (theo) + [đối tượng] + đi hoặc vào” 文法2:Cấu trúc: “Động từ + rồi” 061 第四回: 特殊行李的運送 文法1:Mệnh đề/động từ + không? 文法2:Nhóm từ “Không”, “đừng” + động từ 077 第五回: 航班取消的資訊查詢 文法1:Cấu trúc: Hãy để/để + chủ ngữ + động từ 文法2:Cấu trúc: Từ + địa điểm 1 + đến + địa điểm 2 091 第六回:協助特殊需求乘客(預定嬰兒搖籃) 文法1:Cấu trúc: Đã... nhưng vẫn 文法2:Cấu trúc: Bao nhiêu + danh từ? 106 第七回:行李遺失的處理流程 文法1:Cấu trúc: Vì + danh từ/ cụm danh từ/ mệnh đề 文法2:Đó là + [một cái gì đó] + có + màu sắc/ đặc điểm nào đó. 119 第八回 : 協助特殊需求乘客(輪椅需求) 文法1:"Nhu cầu" và "yêu cầu" 文法2:"Cung cấp + Đối tượng"

購物須知

為了保護您的權益,「三民網路書店」提供會員七日商品鑑賞期(收到商品為起始日)。

若要辦理退貨,請在商品鑑賞期內寄回,且商品必須是全新狀態與完整包裝(商品、附件、發票、隨貨贈品等)否則恕不接受退貨。

優惠價:70 182
閱讀器:書紐電子書

暢銷榜

客服中心

收藏

會員專區